graphic designer

graphic designer

A graphic designer creates a colorful poster for a community event.

Định nghĩa

Danh từ: Người thiết kế đồ họa, chuyên gia trong lĩnh vực thiết kế hình ảnh, bố cục các yếu tố trực quan cho ấn phẩm in ấn hoặc kỹ thuật số.

dụ sử dụng
  • (Một người thiết kế đồ họa tạo ra logo, áp phích bố cục trang web.)
  • ( ấy làm việc như một người thiết kế đồ họa cho một công ty xuất bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "freelance graphic designer": người thiết kế đồ họa làm việc tự do.
    • Many graphic designers choose to be freelance for more flexibility. (Nhiều người thiết kế đồ họa chọn làm việc tự do để sự linh hoạt hơn.)
  • "senior graphic designer": người thiết kế đồ họa cấp cao.
    • The senior graphic designer oversees the entire creative team. (Người thiết kế đồ họa cấp cao giám sát toàn bộ đội ngũ sáng tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Graphic design (danh từ): ngành thiết kế đồ họa.
    • She studied graphic design at university. ( ấy học ngành thiết kế đồ họa tại trường đại học.)
  • Graphic (tính từ): thuộc về đồ họa.
    • The graphic elements of the poster are eye-catching. (Các yếu tố đồ họa của tấm áp phích rất bắt mắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Designer (người thiết kế): từ chung hơn, nhưng thường được dùng để chỉ người thiết kế đồ họa trong ngữ cảnh cụ thể.
  • Visual artist (nghệ sĩ thị giác): người tạo ra các tác phẩm nghệ thuật trực quan.
Các cụm từ liên quan
  • Graphic designer portfolio: danh mục tác phẩm của người thiết kế đồ họa.
    • A strong graphic designer portfolio is essential for job applications. (Một danh mục tác phẩm mạnh mẽ điều cần thiết cho các đơn xin việc.)
  • Graphic designer software: phần mềm thiết kế đồ họa.
    • Adobe Photoshop and Illustrator are common graphic designer software. (Adobe Photoshop Illustrator phần mềm thiết kế đồ họa phổ biến.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể dùng): - "Think outside the box": suy nghĩ sáng tạo, không theo lối mòn (thường được dùng trong công việc của một graphic designer). - A good graphic designer must think outside the box to create unique designs. (Một người thiết kế đồ họa giỏi phải suy nghĩ sáng tạo để tạo ra các thiết kế độc đáo.)